突出地 tú chū de · đột xuất địa Hán Việt: đột xuất địa · Pinyin: tú chū de Tổng quan xem projective Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 地 (địa)Pinyintú chū deHán Việtđột xuất địaCấu tạo突 + 出 + 地 · đột + xuất + địa nghĩa thành phần: đột + xuất + địa Nghĩa ViệtCihui xem projective