突出性 đột xuất tính Hán Việt: đột xuất tính Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 性 (tính)Hán Việtđột xuất tínhCấu tạo突 + 出 + 性 · đột + xuất + tính nghĩa thành phần: đột + xuất + tính Nghĩa EngCihui 突出性 ūchūxìng n. <lg.> salience