突出端

đột xuất đoan

Hán Việt: đột xuất đoan

Tổng quan

bữa rượu, bữa chè chén, cơn say bí tỉ, đầu nhọn, mỏm nhọn, cắt lởm chởm; xé không đều; làm mẻ (dao...)

Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 端 (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu nhọn
  • Tần suất từ bữa rượu, bữa chè chén, cơn say bí tỉ, đầu nhọn, mỏm nhọn, cắt lởm chởm; xé không đều; làm mẻ (dao...)

Từ liên quan

Gần nghĩa

突出地 · 突出物 · 突出的 · 突出 · 突出之角 · 突出炮座 · 突出的人 · 突出的崖