突出部 đột xuất bộ Hán Việt: đột xuất bộ Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 部 (bộ)Hán Việtđột xuất bộCấu tạo突 + 出 + 部 · đột + xuất + bộ nghĩa thành phần: đột + xuất + bộ Nghĩa EngCihui 突出部 ūchūbù n. <mil.> salientjaJMdict extrusion|protrusion|bulge|projecting part|overhang