突击入党

đột kích nhập đảng

Hán Việt: đột kích nhập đảng

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 入 (nhập) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết nạp Đảng vội
  • Biên soạn v.p. <PRC> crash admission into the Party

Eng

  • Cihui 突擊入黨 ūjī rùdǎng v.p. <PRC> crash admission into the Party

Từ liên quan

Gần nghĩa

突击检查 · 突击步枪 · 突击队员 · 突击队 · 入党仪式 · 入党宣誓 · 突击任务 · 突击准备