突擊手 đột kích thủ Hán Việt: đột kích thủ Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 手 (thủ)Hán Việtđột kích thủCấu tạo突 + 擊 + 手 · đột + kích + thủ nghĩa thành phần: đột + kích + thủ Nghĩa EngCihui 突擊手 ūjīshǒu n. shock worker M:ge/¹míng/²wèi