突击手

đột kích thủ

Hán Việt: đột kích thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nhân xung kích
  • Biên soạn shock worker M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 突擊手 ūjīshǒu n. shock worker M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. shock worker M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

突击队 · 突击 · 突击检查 · 突击步枪 · 突击队员 · 突击点 · 击手 · 擊手