突击点 đột kích điểm Hán Việt: đột kích điểm Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 點 (điểm)Hán Việtđột kích điểmTừ loạidanhCấu tạo突 + 擊 + 點 · đột + kích + điểm nghĩa thành phần: đột + kích + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm tấn côngBiên soạn point of assaultEngCihui 突擊點 ūjīdiǎn n. point of assaultTần suất từ n. point of assault Từ liên quan Gần nghĩa突击队 · 突击 · 突击检查 · 突击步枪 · 突击队员 · 突击点数 · 突击手 · 击点