突擊點 đột kích điểm Hán Việt: đột kích điểm Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 點 (điểm)Hán Việtđột kích điểmCấu tạo突 + 擊 + 點 · đột + kích + điểm nghĩa thành phần: đột + kích + điểm Nghĩa EngCihui 突擊點 ūjīdiǎn n. point of assault