突厥人

tū jué rénđột quyết nhân

Hán Việt: đột quyết nhân · Pinyin: tū jué rén

Tổng quan

người Đột Quyết

Cấu tạo: 突 (đột) + 厥 (quyết) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Đột Quyết
  • VietPhrases người Đột Quyết

Eng

  • Cihui Turk

Đức

  • Handedict Türke (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

突厥 · 突厥斯坦 · 突厥文 · 突厥语 · 突厥词语 · 突厥语族