突厥人 tū jué rén · đột quyết nhân Hán Việt: đột quyết nhân · Pinyin: tū jué rén Tổng quan người Đột Quyết Cấu tạo: 突 (đột) + 厥 (quyết) + 人 (nhân)Pinyintū jué rénHán Việtđột quyết nhânCấu tạo突 + 厥 + 人 · đột + quyết + nhân nghĩa thành phần: đột + quyết + nhân Nghĩa ViệtCihui người Đột QuyếtEngCihui Turk