突厥语

đột quyết ngữ

Hán Việt: đột quyết ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 厥 (quyết) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Turk
  • Biên soạn Turkic language

Eng

  • Cihui 突厥語 ūjuéyǔ n. Turkic language
  • Tần suất từ n. Turkic language

Từ liên quan

Gần nghĩa

突厥人 · 突厥 · 突厥斯坦 · 突厥语族 · 突厥文 · 突厥词语