突发地 đột phát địa Hán Việt: đột phát địa Tổng quan xem gusty Cấu tạo: 突 (đột) + 發 (phát) + 地 (địa)Hán Việtđột phát địaCấu tạo突 + 發 + 地 · đột + phát + địa nghĩa thành phần: đột + phát + địa Từ liên quan Gần nghĩa突发的 · 突发 · 突发事件 · 突发奇想 · 突发性的 · 突发性 · 發地 · 突发新闻