突发奇想地

đột phát kì tưởng địa

Hán Việt: đột phát kì tưởng địa

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 發 (phát) + 奇 (kì) + 想 (tưởng) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

突发事件 · 突发奇想 · 突发性的 · 突发新闻 · 突发灵感