突发新闻 tūfā xīnwén·đột phát tân văn Hán Việt: đột phát tân văn · Pinyin: tūfā xīnwén Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 發 (phát) + 新 (tân) + 聞 (văn)Pinyintūfā xīnwénHán Việtđột phát tân vănCấu tạo突 + 發 + 新 + 聞 · đột + phát + tân + văn nghĩa thành phần: đột + phát + tân + văn Nghĩa EngCihui breaking newsTần suất từ breaking news Từ liên quan Gần nghĩa新聞公報 · 新闻主播 · 新闻公报 · 新闻周刊 · 新闻媒体 · 新闻广播 · 新闻影片 · 新闻报导