突發靈感 tū fā líng gǎn · đột phát linh cảm Hán Việt: đột phát linh cảm · Pinyin: tū fā líng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 發 (phát) + 靈 (linh) + 感 (cảm)Pinyintū fā líng gǎnHán Việtđột phát linh cảmCấu tạo突 + 發 + 靈 + 感 · đột + phát + linh + cảm nghĩa thành phần: đột + phát + linh + cảm