突发灵感

tū fā líng gǎnđột phát linh cảm

Hán Việt: đột phát linh cảm · Pinyin: tū fā líng gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 發 (phát) + 靈 (linh) + 感 (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh cảm bất chợt

Đức

  • Handedict Geistesblitz

Từ liên quan

Gần nghĩa

突发事件 · 突发奇想 · 突发性的 · 灵感源泉的 · 灵感的 · 灵感触发图 · 突发地 · 突发的