突发性的

đột phát tính đích

Hán Việt: đột phát tính đích

Tổng quan

cực điểm, kích phát

Cấu tạo: 突 (đột) + 發 (phát) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kịch phát

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 突发事件 · 突发奇想 · 突发地 · 突发的 · 突发新闻