突变原 tūbiànyuán·đột biến nguyên Hán Việt: đột biến nguyên · Pinyin: tūbiànyuán Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 變 (biến) + 原 (nguyên)PinyintūbiànyuánHán Việtđột biến nguyênCấu tạo突 + 變 + 原 · đột + biến + nguyên nghĩa thành phần: đột + biến + nguyên Nghĩa EngCihui mutagen Từ liên quan Gần nghĩa突变株 · 突变的 · 突变 · 突变异种 · 突变理论 · 突變 · 突变体 · 突变剂