突變蛋白 đột biến đản bạch Hán Việt: đột biến đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 變 (biến) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtđột biến đản bạchCấu tạo突 + 變 + 蛋 + 白 · đột + biến + đản + bạch nghĩa thành phần: đột + biến + đản + bạch