突地吼 tū dì hǒu · đột địa hống Hán Việt: đột địa hống · Pinyin: tū dì hǒu Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 地 (địa) + 吼 (hống)Pinyintū dì hǒuHán Việtđột địa hốngCấu tạo突 + 地 + 吼 · đột + địa + hống nghĩa thành phần: đột + địa + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代的一种残酷刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代的一种残酷刑具。