突頭突腦
đột đầu đột não
Hán Việt: đột đầu đột não · Pinyin: tū tóu tū nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹没头没脑。突然地;出人意料地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹没头没脑。突然地;出人意料地。
Hán Việt: đột đầu đột não · Pinyin: tū tóu tū nǎo