突擊入黨 đột kích nhập đảng Hán Việt: đột kích nhập đảng Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 擊 (kích) + 入 (nhập) + 黨 (đảng)Hán Việtđột kích nhập đảngCấu tạo突 + 擊 + 入 + 黨 · đột + kích + nhập + đảng nghĩa thành phần: đột + kích + nhập + đảng Nghĩa EngCihui 突擊入黨 ūjī rùdǎng v.p. <PRC> crash admission into the Party