突然停止 tú rán tíng zhǐ · đột nhiên đình chỉ Hán Việt: đột nhiên đình chỉ · Pinyin: tú rán tíng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Pinyintú rán tíng zhǐHán Việtđột nhiên đình chỉCấu tạo突 + 然 + 停 + 止 · đột + nhiên + đình + chỉ nghĩa thành phần: đột + nhiên + đình + chỉ