突然停車 đột nhiên đình xa Hán Việt: đột nhiên đình xa Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 然 (nhiên) + 停 (đình) + 車 (xa)Hán Việtđột nhiên đình xaCấu tạo突 + 然 + 停 + 車 · đột + nhiên + đình + xa nghĩa thành phần: đột + nhiên + đình + xa