突發的

đột phát đích

Hán Việt: đột phát đích

Tổng quan

gió bão, dông tố, dễ nổi nóng (tính tình)

Cấu tạo: (đột) + (phát) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió bão, dông tố, dễ nổi nóng (tính tình)