突眼計 đột nhãn kế Hán Việt: đột nhãn kế Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 眼 (nhãn) + 計 (kế)Hán Việtđột nhãn kếCấu tạo突 + 眼 + 計 · đột + nhãn + kế nghĩa thành phần: đột + nhãn + kế