突碼頭 đột mã đầu Hán Việt: đột mã đầu Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 碼 (mã) + 頭 (đầu)Hán Việtđột mã đầuCấu tạo突 + 碼 + 頭 · đột + mã + đầu nghĩa thành phần: đột + mã + đầu Nghĩa EngCihui 突碼頭 ūmǎtou n. jetty