突破口

tū pò kǒu đột phá khẩu

Hán Việt: đột phá khẩu · Pinyin: tū pò kǒu

Tổng quan

lỗ hổng | khoảng trống | điểm đột phá

Cấu tạo: (đột) + (phá) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ hổng | khoảng trống | điểm đột phá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指打破僵局的關鍵處。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲出包围的出口,比喻打破困局或限制的关键处:找到提高产品质量的~。

Eng

  • CC-CEDICT breach|gap|breakthrough point
  • Cihui 突破口 ūpòkǒu n. 1. breach; gap 2. break-through point

ja

  • JMdict breakthrough (research, etc.)|breach|opening