突破性
đột phá tính
Hán Việt: đột phá tính · Pinyin: tū pò xìng
Tổng quan
mang tính đột phá
Nghĩa
Việt
- Cihui mang tính đột phá
Eng
- CC-CEDICT groundbreaking
- Cihui 突破性 ūpòxìng attr. path-breaking
Hán Việt: đột phá tính · Pinyin: tū pò xìng
mang tính đột phá