突破性

tū pò xìngđột phá tính

Hán Việt: đột phá tính · Pinyin: tū pò xìng

Tổng quan

mang tính đột phá

Cấu tạo: 突 (đột) + 破 (phá) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đột phá
  • Tần suất từ mang tính đột phá
  • Biên soạn path-breaking

Eng

  • Cihui 突破性 ūpòxìng attr. path-breaking
  • Tần suất từ attr. path-breaking

Đức

  • Handedict bahnbrechend, innovativ

Từ liên quan

Gần nghĩa

突破性进展 · 破性宗 · 突破口 · 突破点 · 突破 · 突破瓶颈 · 破性命 · 突破一点