突破點
đột phá điểm
Hán Việt: đột phá điểm · Pinyin: tū pò diǎn
Tổng quan
điểm đột phá (quân sự) | đột phá
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm đột phá (quân sự) | đột phá
Eng
- CC-CEDICT point of penetration (military)|breakthrough
- Cihui point of penetration (military); breakthrough