突破瓶頸

tū pò píng jǐng đột phá bình cảnh

Hán Việt: đột phá bình cảnh · Pinyin: tū pò píng jǐng

Tổng quan

tạo ra bước đột phá

Cấu tạo: (đột) + (phá) + (bình) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo ra bước đột phá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瓶頸,瓶子的頸部,為入瓶必經的地方,引申為關鍵之處。突破瓶頸指衝破事物的癥結關鍵所在,開創新局。

Eng

  • CC-CEDICT to make a breakthrough
  • Cihui to make a breakthrough