突緣孔 tú yuán kǒng · đột duyến khổng Hán Việt: đột duyến khổng · Pinyin: tú yuán kǒng Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 緣 (duyến) + 孔 (khổng)Pinyintú yuán kǒngHán Việtđột duyến khổngCấu tạo突 + 緣 + 孔 · đột + duyến + khổng nghĩa thành phần: đột + duyến + khổng