突觸前的 đột xúc tiền đích Hán Việt: đột xúc tiền đích Tổng quan trước khớp thần kinh Cấu tạo: 突 (đột) + 觸 (xúc) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtđột xúc tiền đíchCấu tạo突 + 觸 + 前 + 的 · đột + xúc + tiền + đích nghĩa thành phần: đột + xúc + tiền + đích Nghĩa ViệtCihui trước khớp thần kinh