突變型 đột biến hình Hán Việt: đột biến hình Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 變 (biến) + 型 (hình)Hán Việtđột biến hìnhCấu tạo突 + 變 + 型 · đột + biến + hình nghĩa thành phần: đột + biến + hình Nghĩa EngCihui 突變型 ūbiànxíng n. <bio.> mutant