突變子 đột biến tử Hán Việt: đột biến tử Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 變 (biến) + 子 (tử)Hán Việtđột biến tửCấu tạo突 + 變 + 子 · đột + biến + tử nghĩa thành phần: đột + biến + tử