突變株

tū biàn zhū đột biến chu

Hán Việt: đột biến chu · Pinyin: tū biàn zhū

Tổng quan

đột biến | chủng đột biến (của virus)

Cấu tạo: (đột) + (biến) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đột biến | chủng đột biến (của virus)

Eng

  • CC-CEDICT mutant|mutant strain (of virus)
  • Cihui mutant; mutant strain (of virus)