突起部

tū qǐ bùđột khởi bộ

Hán Việt: đột khởi bộ · Pinyin: tū qǐ bù

Tổng quan

phần lồi ra

Cấu tạo: 突 (đột) + 起 (khởi) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần nhô ra

Eng

  • Cihui bit sticking out; projection

Từ liên quan

Gần nghĩa

突起地 · 突起的 · 突起 · 起部