突進的 đột tiến đích Hán Việt: đột tiến đích Tổng quan đang xông tới / lao tới Cấu tạo: 突 (đột) + 進 (tiến) + 的 (đích)Hán Việtđột tiến đíchCấu tạo突 + 進 + 的 · đột + tiến + đích nghĩa thành phần: đột + tiến + đích Nghĩa ViệtCihui đang xông tới / lao tới