突降法 đột hàng pháp Hán Việt: đột hàng pháp Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 降 (hàng) + 法 (pháp)Hán Việtđột hàng phápCấu tạo突 + 降 + 法 · đột + hàng + pháp nghĩa thành phần: đột + hàng + pháp Nghĩa EngCihui 突降法 ūjiàngfǎ n. bathos; anticlimax