竊聽器
thiết thính khí
Hán Việt: thiết thính khí · Pinyin: qiè tīng qì
Tổng quan
thiết bị nghe lén | thiết bị nghe trộm
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị nghe lén | thiết bị nghe trộm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為偷聽他人機密或談話內容,所暗中裝置的一種電子器材。可將竊聽到的內容轉化成電波,再由接收器還原。
Eng
- CC-CEDICT tapping device|bug
- Cihui tapping device; bug