竊聽風暴 qiè tīng fēng bào · thiết thính phong bạo Hán Việt: thiết thính phong bạo · Pinyin: qiè tīng fēng bào Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 聽 (thính) + 風 (phong) + 暴 (bạo)Pinyinqiè tīng fēng bàoHán Việtthiết thính phong bạoCấu tạo竊 + 聽 + 風 + 暴 · thiết + thính + phong + bạo nghĩa thành phần: thiết + thính + phong + bạo