竊時肆暴 qiè shí sì bào · thiết thì tứ bạo Hán Việt: thiết thì tứ bạo · Pinyin: qiè shí sì bào Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 時 (thì) + 肆 (tứ) + 暴 (bạo)Pinyinqiè shí sì bàoHán Việtthiết thì tứ bạoCấu tạo竊 + 時 + 肆 + 暴 · thiết + thì + tứ + bạo nghĩa thành phần: thiết + thì + tứ + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老鼠放肆地偷吃东西。比喻得势时胡作非为,横行霸道。