竊桃兒

qiè táo ér thiết đào nhi

Hán Việt: thiết đào nhi · Pinyin: qiè táo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (đào) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对汉东方朔的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对汉东方朔的戏称。