竊盜罪

thiết đạo tội

Hán Việt: thiết đạo tội

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (đạo) + (tội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竊盜罪 ièdàozuì n. theft; larceny

ja

  • JMdict (crime of) theft|(crime of) stealing|larceny