竊盜險

thiết đạo hiểm

Hán Việt: thiết đạo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (đạo) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竊盜險 ièdàoxiǎn n. burglary insurance