竊竊交談

thiết thiết giao đàm

Hán Việt: thiết thiết giao đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thiết) + (giao) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竊竊交談 ièqièjiāotán f.e. converse in whispers