竊視症 qiè shì zhèng · thiết thị chứng Hán Việt: thiết thị chứng · Pinyin: qiè shì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 視 (thị) + 症 (chứng)Pinyinqiè shì zhèngHán Việtthiết thị chứngCấu tạo竊 + 視 + 症 · thiết + thị + chứng nghĩa thành phần: thiết + thị + chứng Nghĩa jaJMdict voyeurism|scopophilia|scoptophilia