竊鉤竊國

qiè gōu qiè guó thiết câu thiết quốc

Hán Việt: thiết câu thiết quốc · Pinyin: qiè gōu qiè guó

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (câu) + (thiết) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷钩的要处死,篡夺政权的人反倒成为诸侯。旧时用以讽刺法律的虚伪和不合理。

Eng

  • Cihui 竊鉤竊國 iègōuqièguó f.e. punishment or reward not depending upon what one does