窄幅布

trách phúc bố

Hán Việt: trách phúc bố

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (phúc) + (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窄幅布 hǎifúbù n. fabric with a narrow span of width M:¹pǐ/²kuài