窄枕孔顱 trách chẩm khổng lô Hán Việt: trách chẩm khổng lô Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 枕 (chẩm) + 孔 (khổng) + 顱 (lô)Hán Việttrách chẩm khổng lôCấu tạo窄 + 枕 + 孔 + 顱 · trách + chẩm + khổng + lô nghĩa thành phần: trách + chẩm + khổng + lô