窄脣綱 trách thần cương Hán Việt: trách thần cương Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 脣 (thần) + 綱 (cương)Hán Việttrách thần cươngCấu tạo窄 + 脣 + 綱 · trách + thần + cương nghĩa thành phần: trách + thần + cương