窄蛇尾目 trách xà vĩ mục Hán Việt: trách xà vĩ mục Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 蛇 (xà) + 尾 (vĩ) + 目 (mục)Hán Việttrách xà vĩ mụcCấu tạo窄 + 蛇 + 尾 + 目 · trách + xà + vĩ + mục nghĩa thành phần: trách + xà + vĩ + mục