窄軌的 trách quỹ đích Hán Việt: trách quỹ đích Tổng quan Cấu tạo: 窄 (trách) + 軌 (quỹ) + 的 (đích)Hán Việttrách quỹ đíchCấu tạo窄 + 軌 + 的 · trách + quỹ + đích nghĩa thành phần: trách + quỹ + đích